high juice
/haɪ ʤus/Danh từ
- (Anh, không phổ biến) Từ đồng nghĩa với bí (“một loại nước ngọt làm từ trái cây cô đặc pha loãng với nước”).(UK, uncommon) Synonym of squash (“a soft drink made from a fruit-based concentrate diluted with water”).Từ đồng nghĩa:squash
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “high juice” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish